G
Graphite Network
@GBlockchain hướng đến tài chính
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3454.55% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1213/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
620.48% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6064/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.14% | 3.12% | 1.55% | 6.75% | 4.48% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc1cb...e452 | ![]() @G | 996,000,000,000 | 9,485,714.29% | $8.79B |
| 0x8335...2913 | ![]() @G | 2,000,000,000 | 19,047.62% | $17.65M |
| 0xbde1...2e17 | ![]() @G | 1,663,837,076.18 | 15,846.07% | $14.68M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | @G/WETH | $0.09603 | $471 | $469 | $70,760 | 409272.85% | |
| 2 | @G/WETH | $0.09527 | $385 | $384 | $5,600 | 32393.23% | |
| 3 | @G/WETH | $0.09602 | $200 | $199 | $95 | 550.52% |

