G
GRNGrid
G(ngưng hoạt động)Blockchain Layer1 thân thiện với môi trường
Buổi biểu diễn
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xce42...fb0e | ![]() G | 500,000,000 | 50% | -- |
| 0x0435...dd17 | ![]() G | 100,000,000 | 10% | -- |
| 0xb0ee...d9c4 | ![]() G | 67,500,000 | 6.75% | -- |

