G
GRO Protocol
GRO(ngưng hoạt động)Công cụ tổng hợp lợi nhuận Stablecoin
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x204d...b6ef | ![]() GRO | 34,691,611.63 | 693.83% | -- |
| 0x21c5...d2f6 | ![]() GRO | 752,407.06 | 15.05% | -- |
| 0x2ac5...e9bb | ![]() GRO | 293,377.38 | 5.87% | -- |

