G
GrokCoin
GROKGrok Concept Meme Coin
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
5400.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13427/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.11% | 1.13% | 3.50% | 19.16% | 8.43% | 23.83% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9642...5d4e | ![]() GROK | 1,289,498,252.42 | 19.56% | $681.59K |
| 0x69c6...82a2 | ![]() GROK | 814,424,843.05 | 12.35% | $430.48K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() GROK | 800,378,248.13 | 12.14% | $423.05K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | GROK/USDT | $0.0004987 | $69 | $58 | $28,172 | 29.45% |
| 2 | GROK/WETH | $0.000506 | $19,094 | $19,036 | $7,783 | 8.14% |

