G
GURU Network
GURULớp tính toán AI đa chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2414.29% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 7618/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
880.34% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5141/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.27% | 0.57% | 4.04% | 0.52% | 4.15% | 48.94% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa546M GURU(54.63%)
đã khóa453M GURU(45.36%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| unicrypt (5caf) | ![]() GURU | 400,526,047.24 | 40.05% | $41.29K |
| Base: L1 Standard Bridge (2c35) | ![]() GURU | 187,718,298.49 | 18.77% | $19.35K |
| 0xe8c4...bd6f | ![]() GURU | 91,221,731.23 | 9.12% | $9.4K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GURU/ETH | $0.0003517 | $885 | $882 | $518 | 5089.72% | |
| 2 | GURU/ETH | $0.0003515 | $1,054 | $1,051 | $50 | 499.70% |

