H
Hash AI
HASHAIGiải pháp khai thác tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2722.73% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6343/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
920.98% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5050/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.66% | 0.65% | 2.65% | 2.36% | 14.14% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf07a...f508 | ![]() HASHAI | 12,443,260,644.53 | 13.95% | $177.93K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() HASHAI | 10,774,269,030.38 | 12.08% | $154.07K |
| 0xd2fe...eec0 | ![]() HASHAI | 4,147,824,770 | 4.65% | $59.31K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HASHAI/WETH | $0.0₄7397 | $21,817 | $21,751 | $26,693 | 102.86% |

