H
HECO Chain
HT(ngưng hoạt động)Chuỗi công khai phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.14% | 0.19% | 1.92% | 8.27% | 46.61% | 40.03% |
So sánh
Nhà phát triển
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000…000 (0000) | ![]() HT | 390,604,310.74 | 357.06% | $55.55M |
| HTX: Recovery (a12e) | ![]() HT | 97,585,042.38 | 89.2% | $13.87M |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() HT | 3,133,557.03 | 2.86% | $445.69K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HT/WETH | $0.2133 | $1,371 | $1,367 | $593 | 0.84% |

