H
Heima
HEILayer 1 blockchain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2926.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1560/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1203.53% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4326/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.13% | 3.04% | 8.99% | 23.97% | 14.44% | 1.37% |
So sánh
Nov 8, 2020
Heima đã hoàn thành cấp vốn chiến lược, số tiền không được tiết lộ
Feb 28, 2021
Heima ra mắt token HEI
Feb 13, 2025
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa81M HEI(81.47%)
đã khóa18M HEI(18.52%)
Data source: CoinMarketCap
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() HEI | 49,065,929.3 | 49.07% | $5.49M |
| Binance 8 (acec) | ![]() HEI | 32,810,735.04 | 39.88% | $3.67M |
| 0x9cdf...c1dd | ![]() HEI | 29,102,589 | 29.1% | $3.25M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBlockFinDEX | HEI/USDT | $0.1117 | $32,184 | $21,832 | $386,217 | 18.80% |
| 2 | LLBankDEX | HEI/USDT | $0.1119 | $10,477 | $8,682 | $351,115 | 17.10% |
| 3 | BBinanceCEX | HEI/TRY | $0.1115 | $10,134 | $16,721 | $306,429 | 14.92% |
| 4 | BBlofinDEX | HEI/USDT | $0.1118 | $21,983 | $31,811 | $232,106 | 11.30% |
| 5 | BBinanceCEX | HEI/USDT | $0.1117 | $26,582 | $28,939 | $221,659 | 10.79% |
| 6 | BBinance TRCEX | HEI/TRY | $0.1115 | $10,221 | $15,942 | $221,397 | 10.78% |
| 7 | BBinance TRDEX | HEI/TRY | $0.1115 | $10,217 | $15,935 | $221,220 | 10.77% |
| 8 | BBTCCDEX | HEI/USDT | $0.1117 | $1,719,731 | $2,174,059 | $111,529 | 5.43% |
| 9 | TToobitDEX | HEI/USDT | $0.1115 | $70,849 | $72,177 | $87,873 | 4.28% |
| 10 | BBitunixDEX | HEI/USDT | $0.1115 | $23,427 | $24,753 | $76,581 | 3.73% |

