h
heyAura
ADXGiao thức quảng cáo kỹ thuật số
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
273.85% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4705/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
840.45% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5276/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.12% | 0.23% | 14.01% | 7.70% | 0.66% | 32.58% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf13e...fa01 | ![]() ADX | 42,056,162.55 | 28.04% | $2.61M |
| 0x4846...c534 | ![]() ADX | 36,071,452.16 | 24.05% | $2.24M |
| Binance 28 (efcb) | ![]() ADX | 27,129,635.89 | 18.09% | $1.68M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | ADX/USDT | $0.09365 | $63 | $415 | $2,757,913 | 297.98% |
| 2 | KKuCoinCEX | ADX/USDT | $0.09357 | $3,134 | $4,037 | $144,552 | 15.62% |
| 3 | ADX/ETH | $0.09395 | $1,057 | $1,054 | $5,559 | 0.60% | |
| 4 | ADX/WETH | $0.09338 | $2,088 | $2,082 | $3,797 | 0.41% | |
| 5 | KKuCoinCEX | ADX/USDC | $0.09308 | $1,879 | $3,515 | $1,550 | 0.17% |
| 6 | BBinance USCEX | ADX/USDT | $0.1041 | $0 | $0 | $3 | 0.00% |

