H
Hive
HIVE(ngưng hoạt động)Chuỗi khối phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.23% | 3.55% | 11.74% | 4.66% | 31.05% | 9.66% |
So sánh
Mar 31, 2020
Hive ra mắt token HIVE
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UUpbitCEX | HIVE/KRW | $0.0902 | $46,741 | $52,093 | $247,214 | 91.67% |
| 2 | BBitgetCEX | HIVE/USDT | $0.08885 | $35,903 | $42,972 | $69,685 | 25.84% |
| 3 | HHTXCEX | HIVE/USDT | $0.08935 | $1,821 | $6,008 | $28,462 | 10.55% |
| 4 | BBithumbCEX | HIVE/KRW | $0.09093 | $7,433 | $13,463 | $20,131 | 7.46% |
| 5 | UUpbitCEX | HIVE/BTC | $0.09895 | $0 | $0 | $11 | 0.00% |
| 6 | UUpbit Indonesia CEX | HIVE/BTC | $0.09888 | $0 | $0 | $11 | 0.00% |