H
Hord
HORD(ngưng hoạt động)Danh mục ETF tiền điện tử
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.43% | 1.10% | 19.09% | 77.72% | 82.62% | 4.05% |
So sánh
Mar 25, 2021
Hord đã hoàn thành cấp vốn $ 1 M Hạt giống
Feb 28, 2023
Hord ra mắt trên mạng chính
Kinh tế token
Phân phối Token
Doanh thu
25%Hệ sinh thái
25%Tiếp thị & Tăng trưởng
15%Foundation
15%Tính thanh khoản
10%Đội
10%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5aa5...4b47 | ![]() HORD | 147,830,311 | 46.2% | $47.53K |
| 0xe4a8...e12d | ![]() HORD | 43,679,000 | 13.65% | $14.04K |
| 0xf53e...72e1 | ![]() HORD | 21,496,000 | 6.72% | $6.91K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HORD/USDT | $0.001396 | $940 | $937 | $2,407 | 168.54% | |
| 2 | HORD/WETH | $0.001406 | $257 | $257 | $784 | 54.93% | |
| 3 | HORD/USDC.E | $0.001396 | $965 | $962 | $245 | 17.18% |

