i
infraX
INFRAPhân phối tài nguyên AI và GPU
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2100.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 14463/15388
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15388
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.03% | 0.07% | 0.00% | 0.00% | 78.90% | 50.11% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4206...3549 | ![]() INFRA | 438,872.78 | 43.89% | $12.63K |
| 0xd42d...4a20 | ![]() INFRA | 16,753.86 | 1.68% | $482.43 |
| 0xcea1...014a | ![]() INFRA | 12,140.71 | 1.21% | $349.59 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INFRA/WETH | $0.2687 | $1,970 | $1,964 | $1,061 | 13936.66% |

