J
JUGGERNAUT
JUGGERNAUTCùng một góc
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2722.73% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5616/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 1.50% | 4.23% | 2.27% | 26.75% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x111...111 (1111) | ![]() JUGGERNAUT | 53,347,382.93 | 35.56% | $97.79K |
| 0x8e84...3e59 | ![]() JUGGERNAUT | 22,848,622.29 | 15.23% | $41.88K |
| 0x4c43...da51 | ![]() JUGGERNAUT | 13,500,000 | 9% | $24.74K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JGN/WETH | $0.001815 | $208 | $208 | $38 | 149.91% | |
| 2 | JGN/USDT | $0.001815 | $48 | $48 | $37 | 147.53% |

