K
K9 Finance DAO
KNINEGiao thức đặt cược Liquid cho Shibarium
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3134.78% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3597/15394
Chỉ số Tăng Trưởng RD
572.13% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6262/15394
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 0.73% | 7.10% | 20.85% | 48.09% | 66.63% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa946B KNINE(94.65%)
đã khóa53B KNINE(5.34%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Base: L1 Standard Bridge (2c35) | ![]() KNINE | 258,760,608,188.22 | 25.89% | $64.5K |
| 0x999e...e80a | ![]() KNINE | 248,989,400,000 | 24.91% | $62.07K |
| 0xd7ce...acde | ![]() KNINE | 137,593,818,053.8 | 13.77% | $34.3K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KNINE/WETH | $0.0₅124 | $4,226 | $4,213 | $2,181 | 4600.61% | |
| 2 | BBingXCEX | KNINE/USDT | $0.0₆9744 | $0 | $0 | $2 | 5.46% |

