K
Kaco Finance
KAC(ngưng hoạt động)DEX chuỗi chéo
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd95d...5d60 | ![]() KAC | 3,094,163.92 | -- | -- |
| 0x81b7...7d59 | ![]() KAC | 1,445,258.64 | -- | -- |
| 0x47e0...60b6 | ![]() KAC | 1,335,489.61 | -- | -- |

