K
Kasta
KASTAỨng dụng thanh toán tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
11
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12672/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.63% | 1.98% | 35.21% | 37.31% | 16.75% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa765M KASTA(51.02%)
đã khóa734M KASTA(48.97%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x48a7...893f | ![]() KASTA | 322,340,274.41 | 21.5% | $39.25K |
| 0xc822...0f29 | ![]() KASTA | 180,000,000 | 12% | $21.91K |
| 0xac08...3755 | ![]() KASTA | 115,587,655.94 | 7.71% | $14.07K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBybitCEX | KASTA/USDT | $0.003226 | $4,144 | $907 | $22,393 | 239710.52% |
| 2 | KASTA/USDC.E | $0.002382 | $1,085 | $1,082 | $24 | 259.80% |

