K
KEK
KETOracle giao dịch tự động
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3559.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1404/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
560.26% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6291/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.04% | 1.98% | 10.67% | 8.00% | 24.35% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xdbb9...3bc2 | ![]() KET | 13,855,441,760,492.76 | 17.81% | $24.46K |
| 0x5ea0...732d | ![]() KET | 5,481,258,626,813.43 | 7.05% | $9.67K |
| 0x587a...5dea | ![]() KET | 2,644,508,157,051 | 3.4% | $4.67K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KEKE/WETH | $0.0₈29 | $1,673 | $1,668 | $21 | 500.55% |

