K
Keyboard Cat
KEYCATMemecoin mèo bàn phím
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
27
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5775/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.97% | 2.70% | 13.71% | 9.69% | 24.90% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x00be...0275 | ![]() KEYCAT | 1,583,059,710.83 | 15.83% | $803.13K |
| 0xdd08...5e27 | ![]() KEYCAT | 1,017,939,732.6 | 10.18% | $516.43K |
| 0x377f...4fca | ![]() KEYCAT | 685,378,056.57 | 6.85% | $347.71K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KEYCAT/WETH | $0.0009926 | $21,262 | $21,198 | $161,986 | 198.62% | |
| 2 | KEYCAT/USD | $0.001006 | $3,619 | $6,209 | $134,987 | 165.52% | |
| 3 | KEYCAT/WETH | $0.0009849 | $1,674 | $1,669 | $25,184 | 30.88% | |
| 4 | KEYCAT/VIRTUAL | $0.0009975 | $497 | $496 | $3,347 | 4.10% | |
| 5 | KEYCAT/ETH | $0.000991 | $248 | $247 | $844 | 1.04% | |
| 6 | KEYCAT/USDC | $0.0009782 | $25 | $25 | $139 | 0.17% |

