K
Klaus
KLAUSDự án tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
9800.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12680/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.13% | 0.41% | 1.72% | 9.29% | 24.27% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8a85...cb59 | ![]() KLAUS | 362,500,502.42 | 36.25% | $19.42K |
| 0x9642...5d4e | ![]() KLAUS | 42,453,498.15 | 4.25% | $2.27K |
| 0xf1e1...28d4 | ![]() KLAUS | 35,546,008.31 | 3.55% | $1.9K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KLAUS/WETH | $0.0₄7942 | $1,031 | $1,028 | $63 | 1.24% |

