K
KnoxNet
KNXMạng riêng tư Lớp 1 hai miền với mã hóa đồng hình
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3322.22% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2228/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
660.91% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5953/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.57% | 7.97% | 93.43% | 92.12% | 93.84% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xab90...dbcf | ![]() KNX | 780,056,483.88 | 78.01% | $10.08K |
| 0x661a...4fdd | ![]() KNX | 22,369,109.1 | 2.24% | $289.27 |
| 0x75ed...ccc1 | ![]() KNX | 13,224,130.51 | 1.32% | $171.01 |

