K
Kodi
KODI(ngưng hoạt động)Cơ quan tiếp thị và mạng giải trí dựa trên tiền điện tử
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf64a...927a | ![]() KODI | 80,967,288,723.69 | 84.59% | -- |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() KODI | 7,006,977,331.52 | 7.32% | -- |
| Hotbit 6 (0171) | ![]() KODI | 1,090,386,343.93 | 1.14% | -- |

