K

Kryll

KRL

Công cụ quản lý chiến lược giao dịch

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

36
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1027/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

284.72% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7411/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.08%2.52%0.26%5.10%16.61%8.55%

So sánh

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0x580f...1fffKRL9,026,894.4218.27%$1.26M
0xacd8...afefKRL3,400,125.396.88%$475.36K
0x85b9...363fKRL3,218,917.466.51%$450.02K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1KRL/USD$0.2116$3,104$3,401$13,5712.44%
2KRL/WETH$0.2107$4,324$4,311$12,1212.18%
3KRL/WETH$0.2059$3,343$3,333$4,3410.78%
4KRL/WETH$0.2009$3,271$3,261$1,6020.29%
5KRL/USD$0.2054$25$1,380$2300.04%
6KRL/WETH$0.1965$1,731$1,726$590.01%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật