L
Laïka
LAIKALớp 2 trên DOGE
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 14422/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 2.47% | 13.73% | 21.81% | 20.19% | 46.41% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa18M LAIKA(18.76%)
đã khóa81M LAIKA(81.23%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xbd17...9502 | ![]() LAIKA | 19,623,662.71 | 19.62% | $670.6K |
| 0xa94c...f35d | ![]() LAIKA | 7,792,009 | 7.79% | $266.27K |
| MEXC 2 (cf18) | ![]() LAIKA | 6,125,777.82 | 6.13% | $209.33K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LAIKA/WETH | $0.05177 | $11,597 | $11,562 | $31,313 | 271.97% |

