L
Lattice Exchange
LTXSàn giao dịch phi tập trung dựa trên AMM
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
37
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1129/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
553.96% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6368/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 1.17% | 41.40% | 86.50% | 93.16% | 65.24% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xc6a2...f349 | ![]() LTX | 25,590,542.69 | 25.59% | $16.06K |
| 0xc6fa...6291 | ![]() LTX | 20,882,041.95 | 20.88% | $13.1K |
| 0x6714...959d | ![]() LTX | 8,629,206.76 | 8.63% | $5.41K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LTX/WETH | $0.01595 | $623 | $621 | $295 | 4107.54% |

