L
Layer2DAO
L2DAO(ngưng hoạt động)Đầu tư vào các dự án lớp 2 trên Ethereum
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() L2DAO | 54,028,165.96 | 5.4% | -- |
| 0xbaf4...eaaa | ![]() L2DAO | 2,860,786.77 | 0.29% | -- |
| 0x3579...2319 | ![]() L2DAO | 1,551,061.71 | 0.16% | -- |

