L
LayerAI
LAI(ngưng hoạt động)Chuỗi khối ZK lớp 2
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.28% | 0.26% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 71.89% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Phân phối Token
Khuyến khích khai thác dữ liệu
25%Công cộng
20%Thanh khoản, Staking và MM
20%Đội
16%Dự trữ phát triển
10%Đối tác & Cố vấn
6%Tiếp thị
3%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9ede...edd8 | ![]() LAI | 600,691,724.66 | 20.75% | $23.22K |
| Bitpanda 1 (f9a1) | ![]() LAI | 239,310,745.79 | 8.27% | $9.25K |
| 0x0529...53b7 | ![]() LAI | 184,511,269.75 | 6.37% | $7.13K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LAI/USDT | $0.000152 | $155 | $154 | $108 | 107.66% |

