L
Legend
LEGENDCác tác nhân AI cho thể thao
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2938.10% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2863/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
640.23% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6003/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.30% | 0.53% | 1.19% | 1.96% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa77d...ade3 | ![]() LEGEND | 525,967,660.07 | 52.61% | $16.64K |
| Base: L1 Standard Bridge (2c35) | ![]() LEGEND | 412,846,056.06 | 41.3% | $13.06K |
| 0xcaa0...c142 | ![]() LEGEND | 23,433,337.27 | 2.34% | $741.66 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USDC/LEGEND | $0.0₄96 | $138 | $137 | $53 | 1568.20% |

