L
Levva
LVVAGiao thức cho vay Permissionless
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
257.41% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5991/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
630.94% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6069/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.07% | 13.49% | 18.52% | 31.15% | 66.96% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa023...947e | ![]() LVVA | 716,003,724.13 | 35.8% | $332.73K |
| Crypto.com 5 (0703) | ![]() LVVA | 257,443,332.95 | 12.87% | $119.63K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() LVVA | 252,283,225.96 | 12.61% | $117.23K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | LVVA/USDT | $0.001753 | $2,217 | $2,314 | $2,312,534 | 318.36% |
| 2 | LVVA/USD | $0.001753 | $98 | $600 | $15,538 | 2.14% | |
| 3 | LVVA/USDT | $0.001593 | $51 | $51 | $358 | 0.05% | |
| 4 | LVVA/ETH | $0.001592 | $30 | $30 | $119 | 0.02% |

