L
LiquidLayer
LILABằng chứng công việc cho khả năng mở rộng và tối ưu hóa thanh khoản
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2414.29% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5338/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
520.58% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6451/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.61% | 0.20% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 17.53% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0bee...cb02 | ![]() LILA | 2,597,142.52 | 32.46% | $3.89K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() LILA | 2,000,000 | 25% | $2.99K |
| 0xe2fe...35fb | ![]() LILA | 1,750,000 | 21.88% | $2.62K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LILA/WETH | $0.003971 | $330 | $329 | $43 | 97.16% |

