M
Maia DAO
MAIAGiao thức tiền tệ dự trữ phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3233.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3138/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
432.45% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6784/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.77% | 1.85% | 16.34% | 26.69% | 8.35% | 57.33% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$2.47Vốn mua lại
$2.78Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
112.3%Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $2.47 | $2.78 | -- | 112.3% |
| Sep 2026 | $128.44 | $112.64 | -- | 87.7% |
| Aug 2026 | -$0.8969 | $83.28 | -- | -- |
| Jul 2026 | -$24.63 | $44.46 | -- | -- |
| Jun 2026 | -$70.38 | $35.1 | -- | -- |
| May 2026 | -$122.5 | $21.82 | -- | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0000...d080 | MAIA | 81,824.05 | 35% | $17.44K |
| 0x744f...118a | MAIA | 81,229.37 | 34.75% | $17.32K |
| 0x5067...662f | MAIA | 24,096.49 | 10.31% | $5.13K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MAIA/WETH | $0.9762 | $600 | $598 | $181 | 220.54% | |
| 2 | MAIA/HERMES | $0.9802 | $20 | $20 | $141 | 171.99% | |
| 3 | MAIA/HERMES | $0.9802 | $20 | $20 | $141 | 171.99% |