M
MetaTrace
TRC(ngưng hoạt động)GameFi trên bản đồ thế giới thực
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 25.68% | 0.00% | 0.00% | 31.63% | 24.35% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xacfa...788a | ![]() TRC | 3,301,469,231 | 66.06% | $26.7K |
| 0x2000...78ec | ![]() TRC | 646,842,179 | 12.94% | $5.23K |
| Bybit: Hot Wallet (aa40) | ![]() TRC | 266,564,801.64 | 5.33% | $2.15K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBybitCEX | TRC/USDT | $0.0₄4648 | $0 | $0 | $1,168 | 91.35% |

