M

Metronome

MET

Giao thức tài sản tổng hợp

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

240.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3953/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

1180.05% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4377/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.00%0.40%4.02%5.60%5.86%42.76%

Thu nhập và đốt token

Thu nhập giao thức

$35.87K

Vốn mua lại

$53.55K

Vốn đốt token

--

Tỷ lệ mua lại

149.3%

Xu hướng dòng tiền giao thức

Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng

KỳThu nhập giao thứcVốn mua lạiVốn đốt tokenTỷ lệ mua lại
Oct 2026$35.87K$53.55K--149.3%
Sep 2026$84.76K$46.83K--55.2%
Aug 2026$140.89K$48.85K--34.7%
Jul 2026$375.63K$111.46K--29.7%
Jun 2026$1.1M$111.73K--10.1%
May 2026$561.85K$108.37K--19.3%

So sánh

Lịch sự kiện

Jan 10, 2023
Metronome ra mắt trên mạng chính

Giữ trên chuỗi

Holding TokenPriceAmountTotal Value
Không có dữ liệu

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
Metronome DAO:Treasury (af33)MET4,123,582.1828.68%$2.04M
0xa28d...6bb8MET2,708,468.5718.84%$1.34M
0x390c...3143MET1,652,838.4411.5%$818.68K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1MET/USDC$0.4729$6,288$6,269$4,284210.37%
2MET/WETH$0.4702$12,249$12,212$3,996196.19%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật

Về Metronome