M
Mettalex
MTLXSổ đặt hàng P2P và DEX dựa trên đại lý
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3036.36% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4544/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.34% | 1.15% | 3.34% | 7.20% | 7.63% | 35.68% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x2f2b...1ac9 | ![]() MTLX | 35,937,315 | 89.84% | $945.61K |
| 0xa71d...af66 | ![]() MTLX | 881,128.99 | 2.2% | $23.18K |
| multichain (f264) | ![]() MTLX | 482,895.67 | 1.21% | $12.7K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTLX/WETH | $0.5115 | $4,586 | $4,572 | $842 | 11601.85% | |
| 2 | MTLX/USDT | $0.5135 | $857 | $854 | $777 | 10712.44% | |
| 3 | FET/MTLX | $0.5133 | $88 | $88 | $32 | 443.88% | |
| 4 | FET/MTLX | $0.5133 | $88 | $88 | $32 | 443.88% |

