M
Mey Network
MEYHệ sinh thái RWA
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3124.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3482/15433
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1141.13% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4462/15433
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.16% | 1.71% | 3.22% | 19.61% | 19.98% | 64.07% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa348M MEY(15.13%)
đã khóa1B MEY(84.86%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf19a...4aaf | ![]() MEY | 687,076,774 | 29.87% | $36.98M |
| 0xc643...fa3a | ![]() MEY | 345,000,000 | 15% | $18.56M |
| 0x1ce3...82a5 | ![]() MEY | 184,000,000 | 8% | $9.9M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | MEY/USDT | $0.1027 | $790 | $800 | $42,751 | 2.83% |
| 2 | MEY/WETH | $0.1039 | $7,585 | $7,563 | $16,471 | 1.09% | |
| 3 | MEY/WETH | $0.1018 | $99 | $99 | $11,364 | 0.75% |

