M
MiL.k
MLKNền tảng điểm tích lũy phong cách sống dựa trên blockchain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
405.21% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 572/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
941.21% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4962/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.15% | 6.13% | 0.14% | 8.26% | 48.05% | 7.72% |
So sánh
Aug 31, 2020
MiL.k ra mắt token MLK
Aug 16, 2025
Gây quỹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa579M MLK(44.58%)
đã khóa720M MLK(55.41%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9be0...2724 | ![]() MLK | 6,716,638.08 | 0.68% | $276.87K |
| 0xb4e7...be8d | ![]() MLK | 985,805 | 0.1% | $40.63K |
| 0x73d8...46db | ![]() MLK | 225,243.38 | 0.02% | $9.28K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UUpbitCEX | MLK/KRW | $0.06849 | $16,663 | $21,981 | $369,365 | 4.62% |
| 2 | KKuCoinCEX | MLK/USDT | $0.06736 | $2,291 | $699 | $124,630 | 1.56% |
| 3 | BBithumbCEX | MLK/KRW | $0.06853 | $2,174 | $5,599 | $86,858 | 1.09% |
| 4 | HHTXCEX | MLK/USDT | $0.06736 | $9,528 | $1,661 | $8,228 | 0.10% |
| 5 | UUpbitCEX | MLK/BTC | $0.06438 | $0 | $0 | $540 | 0.01% |
| 6 | UUpbit Indonesia CEX | MLK/BTC | $0.06435 | $0 | $0 | $540 | 0.01% |
| 7 | MLK/USD | $0.06541 | $558 | $548 | $278 | 0.00% | |
| 8 | UUpbit Indonesia CEX | MLK/IDR | $0.07381 | $0 | $0 | $0 | 0.00% |

