M
Minds
MINDSNền tảng mạng xã hội
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2414.29% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5873/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1820.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3131/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.07% | 0.00% | 4.17% | 0.30% | 27.45% | 47.34% |
So sánh
Gây quỹ
MMedici Ventures
FFuto
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xef5b...6b09 | ![]() MINDS | 233,871,252.49 | 93.55% | $1.27M |
| 0x66b6...d499 | ![]() MINDS | 4,750,000 | 1.9% | $25.92K |
| 0x8ff2...aa66 | ![]() MINDS | 4,396,872.25 | 1.76% | $23.99K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MINDS/WETH | $0.01407 | $2,639 | $2,631 | $170 | 3014.20% | |
| 2 | MINDS/USDBC | $0.01395 | $120 | $120 | $4 | 87.88% |

