M
MINEBTC
MINEBTC(ngưng hoạt động)Đất khai thác BTC được mã hóa
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.19% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| MEXC 10 (89cb) | ![]() MINEBTC | 4,522,226.12 | 41.11% | $74.6K |
| 0x2743...0af0 | ![]() MINEBTC | 100,000.75 | 0.91% | $1.64K |
| 0xfbda...d7ce | ![]() MINEBTC | 100,000 | 0.91% | $1.64K |

