M
Mintlayer
MLBitcoin-native L2
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2215.38% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 7237/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1190.25% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4342/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.07% | 1.14% | 4.73% | 0.15% | 11.89% | 29.86% |
So sánh
May 24, 2021
Mintlayer đã hoàn thành cấp vốn $ 5.2 M Hạt giống
Mar 24, 2023
Mintlayer ra mắt token ML
Jan 29, 2024
Mintlayer ra mắt trên mạng chính.
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa228M ML(38.16%)
đã khóa371M ML(61.83%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0599...4cc6 | ![]() ML | 171,038,412.65 | 42.76% | $921.73K |
| 0xe03a...283f | ![]() ML | 137,114,720.45 | 34.28% | $738.92K |
| 0x9642...5d4e | ![]() ML | 18,861,385.31 | 4.72% | $101.64K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBitgetCEX | ML/USDT | $0.009854 | $7,320 | $7,346 | $32,614 | 35.81% |
| 2 | BBingXCEX | ML/USDT | $0.009874 | $2,556 | $2,471 | $19,663 | 21.59% |
| 3 | ML/USDT | $0.008268 | $575 | $574 | $241 | 0.27% | |
| 4 | PPoloniexCEX | ML/USDT | $0.01024 | $56 | $46 | $66 | 0.07% |
| 5 | ML/ETH | $0.008268 | $232 | $231 | $2 | 0.00% |

