M
MixMarvel
MIXNền tảng ươm tạo và xuất bản nội dung dựa trên blockchain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2613.04% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3566/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
890.34% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5127/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.03% | 1.83% | 0.62% | 14.29% | 12.80% |
So sánh
Gây quỹ
HHashKey CapitalSSNZ HoldingDDWF LabsLLK VentureiimToken VenturesCContentos
BBlockchainer
GGenesis Lab
MMix Labs
OOGC
SSunic Capital
VVLane Capital
Các tổ chức con
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xe413...63ff | ![]() MIX | 1,696,856,974.82 | 16.97% | $2.73K |
| Bybit: Hot Wallet (aa40) | ![]() MIX | 1,065,231,068.54 | 10.65% | $1.71K |
| 0xf4ff...abb4 | ![]() MIX | 894,259,407.17 | 8.94% | $1.43K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MIX/WETH | $0.0₅7 | $31 | $31 | $16 | 517.94% | |
| 2 | MIX/USDT | $0.0₅677 | $58 | $58 | $16 | 499.67% |

