M
Mizar
MZRNền tảng giao dịch chiến lược tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3566.67% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2267/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
551.08% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6333/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 18.34% | 91.47% | 29.84% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa7B MZR(78.5%)
đã khóa2B MZR(21.5%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0a2c...8b21 | MZR | 1,400,000,000 | 14% | $1.93K |
| 0xd925...85f6 | MZR | 1,368,929,368.09 | 13.69% | $1.88K |
| 0x2175...4944 | MZR | 1,000,000,000 | 10% | $1.38K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MZR/WETH | $0.0004716 | $1,815 | $1,809 | $100 | 1964.86% |