M
Moxie Protocol
MOXIEHệ sinh thái Fan Token trên Farcaster
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2212.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 9855/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
150.97% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7726/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.25% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 75.01% | -- |
So sánh
Nhà phát triển
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa5B MOXIE(55.72%)
đã khóa4B MOXIE(44.27%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x59bb...aa49 | ![]() MOXIE | 522,492,987.92 | 5.3% | $721.04 |
| 0x8779...86fa | ![]() MOXIE | 452,766,667.33 | 4.59% | $624.81 |
| 0x4985...2b2b | ![]() MOXIE | 369,316,292.71 | 3.74% | $509.65 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MOXIE/WETH | $0.0₅529 | $37 | $37 | $3 | 60.69% |

