M
MultiBit
MUBIBRC20 token bridge
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2623.81% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3696/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1260.36% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4193/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.04% | 1.94% | 16.19% | 24.23% | 17.47% | 38.58% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9642...5d4e | ![]() MUBI | 89,706,714.84 | 8.97% | $18.65K |
| KuCoin 20 (6a51) | ![]() MUBI | 89,165,791.09 | 8.92% | $18.54K |
| Uniswap V3: MUBI (2668) | ![]() MUBI | 67,484,534.01 | 6.75% | $14.03K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KKuCoinCEX | MUBI/USDT | $0.001124 | $10 | $5 | $8,745 | 18069.06% |
| 2 | MUBI/WETH | $0.001172 | $12,677 | $12,639 | $3,118 | 6443.78% | |
| 3 | MUBI/ETH | $0.001186 | $72 | $72 | $11 | 24.48% |

