M
My Pet Hooligan
KARRATTrò chơi điện tử NFT tương tác
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
33
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2732/15394
Chỉ số Tăng Trưởng RD
830.91% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5324/15394
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.03% | 0.43% | 1.05% | 28.60% | 14.64% | 61.26% |
So sánh
Apr 17, 2024
My Pet Hooligan hoàn thành vòng gọi vốn mới
Apr 22, 2024
My Pet Hooligan ra mắt token KARRAT
Aug 22, 2025
My Pet Hooligan mở khóa các token trị giá khoảng 0.74 triệu, đại diện cho 2.189% của M.Cap.
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa732M KARRAT(73.25%)
đã khóa127M KARRAT(12.75%)
Chưa được theo dõi140M KARRAT(14%)
Theo dữ liệu CoinGecko, Tỷ lệ mở khóa hiện tại 87.92%
Sự kiện mở khóa
| Ngày | Lượng token đã mở khóa | vốn hóa Token đã mở | Tỷ trọng vốn hóa thị trường lưu thông | Phân bổ |
|---|---|---|---|---|
| Oct 22, 2026 | 6.25M KARRAT | $17.82K | 0.71% | 2 Phân bổ |
| Nov 22, 2026 | 6.25M KARRAT | $17.82K | 0.71% | 2 Phân bổ |
| Dec 22, 2026 | 6.25M KARRAT | $17.82K | 0.71% | 2 Phân bổ |
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0c4e...c1a9 | ![]() KARRAT | 286,603,024.44 | 28.66% | $817.36K |
| Coinbase 10 (3e43) | ![]() KARRAT | 118,686,880.3 | 11.87% | $338.48K |
| 0x6de6...1398 | ![]() KARRAT | 112,932,824.08 | 11.29% | $322.07K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KARRAT/USD | $0.0108 | $773 | $1,125 | $352,509 | 630.82% | |
| 2 | BBingXCEX | KARRAT/USDT | $0.01089 | $17 | $0 | $29,329 | 52.48% |
| 3 | KARRAT/WETH | $0.01058 | $354 | $353 | $19,308 | 34.55% | |
| 4 | KARRAT/ETH | $0.01056 | $2,696 | $2,688 | $19,074 | 34.13% | |
| 5 | KARRAT/USD | $0.01031 | $0 | $0 | $785 | 1.40% |

