M
MyStandard
MYSTThị trường dữ liệu Web3
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
323.03% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2746/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
270.54% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7452/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.40% | 2.17% | 15.62% | 25.04% | 159.80% | -- |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa221M MYST(22.11%)
đã khóa778M MYST(77.88%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xfc08...570e | ![]() MYST | 400,000,000 | 40.18% | $4.3M |
| 0x9e98...a465 | ![]() MYST | 244,453,435.53 | 24.55% | $2.63M |
| 0x0765...1745 | ![]() MYST | 110,000,000 | 11.05% | $1.18M |

