N
Nash
NEXVí tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2519.05% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2384/15442
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1050.57% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4565/15442
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 10.80% | 37.73% | 9.45% | 3.05% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa44M NEX(88.69%)
đã khóa5M NEX(11.3%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Polygon: ERC20 Bridge (bbdf) | ![]() NEX | 10,635,303.5 | 21.27% | $947.81K |
| 0x070d...44a1 | ![]() NEX | 436,339.66 | 0.87% | $38.88K |
| 0xcf47...0b30 | ![]() NEX | 200,000 | 0.4% | $17.82K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USDC/NEX | $0.1968 | $361 | $360 | $9,509 | 5388.83% | |
| 2 | USDC/NEX | $0.1968 | $361 | $360 | $9,509 | 5388.83% | |
| 3 | USDC/NEX | $0.197 | $220 | $219 | $1,066 | 604.23% | |
| 4 | USDC/NEX | $0.197 | $220 | $219 | $1,066 | 604.23% | |
| 5 | USDC/NEX | $0.197 | $38 | $38 | $417 | 236.58% | |
| 6 | USDC/NEX | $0.197 | $38 | $38 | $417 | 236.58% |

