N
Native
NATIVEThành phố số và mạng xã hội
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2722.73% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2727/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1810.25% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3165/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 3.26% | 6.60% | 5.38% | 11.66% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4cd1...1935 | ![]() NATIVE | 64,414,905,820.29 | 64.41% | $35.86K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() NATIVE | 5,348,851,549.27 | 5.35% | $2.97K |
| Derek Brown (d452) | ![]() NATIVE | 4,988,526,244.22 | 4.99% | $2.77K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NATIVE/WETH | $0.0₄1252 | $7,292 | $7,270 | $6,292 | 7118.38% | |
| 2 | NATIVE/ETH | $0.0₄1293 | $32 | $31 | $3 | 3.59% |

