N
NEM
XEM(ngưng hoạt động)Nền tảng hợp đồng thông minh tập trung vào các giải pháp doanh nghiệp và hiệu suất cao
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.04% | 10.47% | 21.95% | 13.89% | 9.13% | 47.81% |
So sánh
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PPoloniexCEX | XEM/USDT | $0.001269 | $0 | $0 | $744,541 | 293.45% |
| 2 | BBingXCEX | XEM/USDT | $0.001285 | $76 | $424 | $31,809 | 12.54% |
| 3 | BBybitCEX | XEM/USDT | $0.001281 | $19,413 | $297 | $27,218 | 10.73% |
| 4 | KKuCoinCEX | XEM/USDT | $0.00127 | $251 | $356 | $10,222 | 4.03% |
| 5 | HHTXCEX | XEM/USDT | $0.001479 | $0 | $0 | $10 | 0.00% |
| 6 | PPoloniexCEX | XEM/BTC | $0.001413 | $0 | $0 | $1 | 0.00% |
| 7 | PPoloniexCEX | XEM/BTC | $0.001413 | $0 | $0 | $1 | 0.00% |