n
noice
NOICEGiao thức mã hóa dựa trên farcaster
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2623.81% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5308/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1910.08% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 2984/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.03% | 5.94% | 22.58% | 35.84% | 23.27% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6a43...0fc5 | ![]() NOICE | 24,094,728,847.09 | 24.09% | $208.41K |
| Coinbase 24 (4467) | ![]() NOICE | 10,808,951,662.53 | 10.81% | $93.49K |
| 0xeff7...4789 | ![]() NOICE | 10,365,996,560.62 | 10.37% | $89.66K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NOICE/USD | $0.0001365 | $1,037 | $17,685 | $333,610 | 787.28% | |
| 2 | NOICE/WETH | $0.0001401 | $24,319 | $24,246 | $308,451 | 727.91% | |
| 3 | ORACLE/NOICE | $0.0001107 | $8,333 | $8,308 | $11,844 | 27.95% | |
| 4 | NOICE/ETH | $0.0001405 | $1,475 | $1,470 | $1,590 | 3.75% | |
| 5 | BBingXCEX | NOICE/USDT | $0.0001245 | $0 | $0 | $95 | 0.23% |

