n
nomAI
NOMAIĐại lý AI
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
230.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6335/15400
Chỉ số Tăng Trưởng RD
640.47% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5794/15400
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.56% | 1.92% | 6.08% | 9.79% | 29.86% | 22.50% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4f0f...c33a | ![]() NOMAI | 300,000,000 | 30% | $37.23K |
| 0x53a4...a315 | ![]() NOMAI | 204,845,979 | 20.49% | $25.42K |
| 0xf656...1672 | ![]() NOMAI | 40,500,000 | 4.05% | $5.02K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NOMAI/WETH | $0.0001899 | $108 | $108 | $72 | 54.32% | |
| 2 | NOMAI/VIRTUAL | $0.0001902 | $1,193 | $1,189 | $66 | 50.06% |

