n
nomAI
NOMAIĐại lý AI
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3025.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3612/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
640.93% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6003/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.20% | 3.90% | 10.43% | 5.81% | 8.72% | 22.50% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4f0f...c33a | ![]() NOMAI | 300,000,000 | 30% | $30.33K |
| 0x53a4...a315 | ![]() NOMAI | 204,845,979 | 20.49% | $20.71K |
| 0xf656...1672 | ![]() NOMAI | 40,500,000 | 4.05% | $4.09K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NOMAI/WETH | $0.0001899 | $108 | $108 | $72 | 290.36% | |
| 2 | NOMAI/VIRTUAL | $0.0001902 | $1,193 | $1,189 | $66 | 267.58% |

